Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年代

nián dài

年代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年代 trong tiếng Việt

thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi); thời đại; kỷ nguyên; giai đoạn; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan