年代
thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi); thời đại; kỷ nguyên; giai đoạn; LT:個|个[ge4]
thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi); thời đại; kỷ nguyên; giai đoạn; LT:個|个[ge4]
年代 thường mang nghĩa “thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 年代, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đầu một thời đại; đầu một thập kỷ
›年之久nián zhī jiǔthời kỳ ... năm
›年假nián jiànghỉ phép năm; kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán
›年事nián shìnăm tuổi; tuổi tác
›年代学nián dài xuéniên đại học (khoa học xác định niên đại của sự kiện lịch sử)
›年份nián fènnăm cụ thể
›年来nián láinăm qua; trong những năm qua
›年俸nián fènglương năm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.