Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平头百姓平頭百姓

píng tóu bǎi xìng

平头百姓 là gì?

平头百姓 [píng tóu bǎi xìng] có nghĩa là người dân thường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平头百姓 trong tiếng Việt

người dân thường

Cách đọc và ghi nhớ 平头百姓

平头百姓 được đọc là píng tóu bǎi xìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người dân thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan