Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
持方

chí fāng

持方 là gì?

持方 [chí fāng] có nghĩa là bên (trong một cuộc tranh luận chính thức).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 持方 trong tiếng Việt

bên (trong một cuộc tranh luận chính thức)

Cách đọc và ghi nhớ 持方

持方 được đọc là chí fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên (trong một cuộc tranh luận chính thức)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan