持方 là gì?
持方 [chí fāng] có nghĩa là bên (trong một cuộc tranh luận chính thức).
Nghĩa của từ 持方 trong tiếng Việt
bên (trong một cuộc tranh luận chính thức)
Cách đọc và ghi nhớ 持方
持方 được đọc là chí fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên (trong một cuộc tranh luận chính thức)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .