持续
tiếp tục; kiên trì; kéo dài; bền vững; bảo tồn
tiếp tục; kiên trì; kéo dài; bền vững; bảo tồn
持续 thường mang nghĩa “kiên trì”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 持续 cùng cụm 持续时间 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thời gian kéo dài
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trạng thái thực vật kéo dài
›持续性植物状态chí xù xìng zhí wù zhuàng tàitrạng thái thực vật kéo dài (y học)
›持续时间chí xù shí jiānthời gian kéo dài
›持守chí shǒuduy trì; tuân thủ; tuân theo (một điều răn, v.v.)
›持用chí yòngcó trong tay và sử dụng khi cần thiết
›持枪抢劫chí qiāng qiǎng jiécướp có vũ trang
›持枪chí qiāngmang theo súng
›持股chí gǔnắm giữ cổ phiếu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.