持续性植物人状态
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
持续性植物人状态
trạng thái thực vật kéo dài
Giản thể持续性植物人状态
Phồn thể持續性植物人狀態
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng