Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
持卡人

chí kǎ rén

持卡人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 持卡人 trong tiếng Việt

chủ thẻ

Tra từ liên quan