持平 chí píng 持平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 持平 trong tiếng Việt giữ ổn định (tỷ giá hối đoái, thị phần, v.v.); công bằng; không thiên vị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan