Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
持平

chí píng

持平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 持平 trong tiếng Việt

giữ ổn định (tỷ giá hối đoái, thị phần, v.v.); công bằng; không thiên vị

Tra từ liên quan