Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
持之以恒持之以恆

chí zhī yǐ héng

持之以恒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 持之以恒 trong tiếng Việt

theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì

Tra từ liên quan