Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿着鸡毛当令箭拿著雞毛當令箭

ná zhe jī máo dàng lìng jiàn

拿着鸡毛当令箭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿着鸡毛当令箭 trong tiếng Việt

giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền

Tra từ liên quan