Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿获拿獲

ná huò

拿获 là gì?

拿获 [ná huò] có nghĩa là bắt giữ; bắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿获 trong tiếng Việt

  1. bắt giữ
  2. bắt

Cách đọc và ghi nhớ 拿获

拿获 được đọc là ná huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt giữ; bắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan