Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
持枪持槍

chí qiāng

持枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 持枪 trong tiếng Việt

mang theo súng

Tra từ liên quan