Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
持仓持倉

chí cāng

持仓 là gì?

持仓 [chí cāng] có nghĩa là nắm giữ danh mục cổ phiếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 持仓 trong tiếng Việt

nắm giữ danh mục cổ phiếu

Cách đọc và ghi nhớ 持仓

持仓 được đọc là chí cāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm giữ danh mục cổ phiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan