持有
nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
持有 thường mang nghĩa “nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 持有 cùng cụm 持有人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người nắm giữ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người nắm giữ
›持平之论chí píng zhī lùnlập luận công bằng; quan điểm không thiên vị
›持平chí pínggiữ ổn định (tỷ giá hối đoái, thị phần, v.v.); công bằng; không thiên vị
›持方chí fāngbên (trong một cuộc tranh luận chính thức)
›持械chí xiècó vũ trang (cướp, v.v.)
›持枪chí qiāngmang theo súng
›持家chí jiāquán xuyến việc nhà; quản lý gia đình
›持枪抢劫chí qiāng qiǎng jiécướp có vũ trang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.