Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指到

zhǐ dào

指到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指到 trong tiếng Việt

  1. chỉ vào
  2. chỉ ra
Tra từ liên quan