Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指交

zhǐ jiāo

指交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指交 trong tiếng Việt

kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)

Tra từ liên quan