持不同政见
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
持不同政见
bất đồng (về mặt chính trị); bất đồng chính kiến
Giản thể持不同政见
Phồn thể持不同政見
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng