持枪抢劫持槍搶劫 chí qiāng qiǎng jié 持枪抢劫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 持枪抢劫 trong tiếng Việt cướp có vũ trang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan