持不同政见者持不同政見者 chí bù tóng zhèng jiàn zhě 持不同政见者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 持不同政见者 trong tiếng Việt người bất đồng chính kiến (về mặt chính trị) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan