持续性植物状态
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
持续性植物状态
trạng thái thực vật kéo dài (y học)
Giản thể持续性植物状态
Phồn thể持續性植物狀態
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng