Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
持续性植物状态持續性植物狀態

chí xù xìng zhí wù zhuàng tài

持续性植物状态 là gì?

持续性植物状态 [chí xù xìng zhí wù zhuàng tài] có nghĩa là trạng thái thực vật kéo dài (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 持续性植物状态 trong tiếng Việt

trạng thái thực vật kéo dài (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 持续性植物状态

持续性植物状态 được đọc là chí xù xìng zhí wù zhuàng tài, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạng thái thực vật kéo dài (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan