Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
suì

tua rua

Từ vựng
缴销
jiǎo xiāo

nộp và hủy

Cụm từ
缴费
jiǎo fèi

trả phí

Cụm từ
缴纳
jiǎo nà

nộp (thuế, v.v.)

Cụm từ
缴税
jiǎo shuì

nộp thuế

Cụm từ
缴获
jiǎo huò

thu giữ; tịch thu

Cụm từ
缴枪不杀
jiǎo qiāng bù shā

"đầu hàng sẽ được tha mạng"

Cụm từ
缴枪
jiǎo qiāng

hạ vũ khí; đầu hàng; tước vũ khí

Cụm từ
缴械
jiǎo xiè

tước vũ khí; hạ vũ khí; đầu hàng

Cụm từ
缴付
jiǎo fù

trả; nộp (tiền thuế, v.v.)

Cụm từ
缴交
jiǎo jiāo

nộp; giao

Cụm từ
jiǎo

nộp; giao; nắm bắt

Từ vựng
sāo

quay tơ từ kén

Từ vựng
qiāo

viền bằng mũi khâu ẩn

Từ vựng
缳首
huán shǒu

chết bằng cách treo cổ

Cụm từ
huán

trói; buộc; dây buộc; thòng lọng (cho việc tự tử); thòng lọng treo cổ

Từ vựng
jiāng

biến thể của 韁|缰[jiang1]

Từ vựng
茧子
jiǎn zi

vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng là 趼子

Cụm từ
jiǎn

(dạng kết hợp) kén; (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼[jian3])

Từ vựng
系泊
jì bó

neo đậu

Cụm từ
系放
xì fàng

gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)

Cụm từ
系囚
xì qiú

tù nhân

Cụm từ
系上
jì shang

buộc vào; cài vào; thắt chặt

Cụm từ

kết nối; bắt giữ; lo lắng

Từ vựng

buộc; thắt; cài vào

Từ vựng
绘制
huì zhì

vẽ; phác thảo

Cụm từ
绘声绘色
huì shēng huì sè

sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực

Thành ngữ
绘画
huì huà

vẽ; hội họa

Cụm từ
绘架座
Huì jià zuò

chòm sao Họa Giá (Pictor)

Cụm từ
绘本
huì běn

sách tranh

Cụm từ