Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撩起

liāo qǐ

撩起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撩起 trong tiếng Việt

  1. nâng lên
  2. vén lên (rèm, quần áo, v.v.)
Tra từ liên quan