Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚松撫松

Fǔ sōng

抚松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚松 trong tiếng Việt

huyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin

Tra từ liên quan