Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚养费撫養費

fǔ yǎng fèi

抚养费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚养费 trong tiếng Việt

tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

Tra từ liên quan