Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚平撫平

fǔ píng

抚平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚平 trong tiếng Việt

làm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn; (bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần); chữa lành (vết sẹo)

Tra từ liên quan