Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚弄撫弄

fǔ nòng

抚弄 là gì?

抚弄 [fǔ nòng] có nghĩa là vuốt ve; âu yếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚弄 trong tiếng Việt

  1. vuốt ve
  2. âu yếm

Cách đọc và ghi nhớ 抚弄

抚弄 được đọc là fǔ nòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vuốt ve; âu yếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan