Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚恤金撫恤金

fǔ xù jīn

抚恤金 là gì?

抚恤金 [fǔ xù jīn] có nghĩa là khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚恤金 trong tiếng Việt

  1. khoản tiền bồi thường (do chấn thương)
  2. khoản tiền trợ cấp

Cách đọc và ghi nhớ 抚恤金

抚恤金 được đọc là fǔ xù jīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan