抚养撫養 fǔ yǎng 抚养 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抚养 trong tiếng Việt nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan