抚宁县
huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
›抚州Fǔ zhōuthành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây
›抚州市Fǔ zhōu shìthành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây
›抚松Fǔ sōnghuyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin
›抚松县Fǔ sōng xiànhuyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin
›抚琴fǔ qínchơi đàn tranh; biến thể cổ của 彈琴|弹琴[tan2 qin2]
›抚恤fǔ xù(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân nhân của người đã qua đời hoặc bị thương…
›抚平fǔ pínglàm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn; (bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần); chữa lành (vết sẹo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.