Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚摸撫摸

fǔ mō

抚摸 là gì?

抚摸 [fǔ mō] có nghĩa là vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚摸 trong tiếng Việt

  1. vuốt ve nhẹ nhàng
  2. xoa
  3. âu yếm

Cách đọc và ghi nhớ 抚摸

抚摸 được đọc là fǔ mō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan