Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

抚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚 trong tiếng Việt

an ủi; vỗ về; xoa; vuốt ve; một thuật ngữ cũ chỉ tỉnh hoặc tổng đốc tỉnh

Tra từ liên quan