抚撫 fǔ 抚 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抚 trong tiếng Việt an ủi; vỗ về; xoa; vuốt ve; một thuật ngữ cũ chỉ tỉnh hoặc tổng đốc tỉnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan