抚养权撫養權 fǔ yǎng quán 抚养权 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抚养权 trong tiếng Việt quyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan