Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
绕行
rào xíng

đi đường vòng (hoặc quanh co); đi một vòng; (hành tinh) quay quanh; (thuỷ thủ) đi vòng quanh; chạy đường vòng; tránh

Cụm từ
绕膝承欢
rào xī chéng huān

sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ (thành ngữ)

Thành ngữ
绕膝
rào xī

(trẻ con) chạy quanh đầu gối cha mẹ; nghĩa bóng: ở lại chăm sóc cha mẹ già

Cụm từ
绕脖子
rào bó zi

phức tạp; dính líu; lòng vòng không vào vấn đề chính

Cụm từ
绕绕
rào rào

quanh co phức tạp; dính líu và khó khăn

Cụm từ
绕组
rào zǔ

cuộn dây (trong động cơ điện hoặc máy biến áp)

Cụm từ
绕流
rào liú

nhiễu động (trong cơ học chất lỏng)

Cụm từ
绕梁三日
rào liáng sān rì

vọng quanh xà nhà ba ngày (thành ngữ); fig. vang dội và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)

Thành ngữ
绕手
rào shǒu

vấn đề nan giải; trường hợp phức tạp

Cụm từ
绕弯子儿
rào wān zǐ r

nghĩa đen: đi đường vòng dài; nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề; nói vòng vo

Cụm từ
绕弯子
rào wān zi

nghĩa đen: đi vòng một đoạn đường dài; nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề; nói quanh co

Cụm từ
绕弯儿
rào wān r

đi dạo quanh; (nghĩa bóng) nói quanh co

Cụm từ
绕弯
rào wān

đi dạo một vòng; nghĩa bóng nói vòng vo

Cụm từ
绕射
rào shè

(vật lý) nhiễu xạ

Cụm từ
绕地
rào dì

đi theo quỹ đạo quanh Trái Đất

Cụm từ
绕圈子
rào quān zi

đi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co

Cụm từ
绕嘴
rào zuǐ

khó phát âm; một câu nói xoắn lưỡi

Cụm từ
绕口令
rào kǒu lìng

câu nói líu lưỡi

Cụm từ
绕来绕去
rào lái rào qù

loanh quanh lòng vòng (thành ngữ); đi vòng vòng không đến đâu

Thành ngữ
绕一圈
rào yī quān

đi một vòng; làm một vòng

Cụm từ
rào

quấn; cuộn (chỉ); xoay quanh; xoắn chuyển; di chuyển xung quanh; đi vòng (chướng ngại); đi vòng qua; đi đường vòng; làm rối; làm bối rối

Từ vựng
缭边儿
liáo biān r

khâu viền

Cụm từ
缭绕
liáo rào

(khói từ ống khói) cuộn lên; (âm thanh) vang vọng

Cụm từ
缭乱
liáo luàn

hoa mắt; bối rối

Cụm từ
liáo

quấn quanh; khâu mũi chéo

Từ vựng
fān

phiên dịch

Từ vựng

dây giếng

Từ vựng
sǎn

lụa trơn; biến thể của 傘|伞[san3]

Từ vựng
缮清
shàn qīng

chép sạch

Cụm từ
缮写
shàn xiě

sao chép; chép lại

Cụm từ