Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚绥撫綏

fǔ suí

抚绥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚绥 trong tiếng Việt

xoa dịu; dẹp yên

Tra từ liên quan