Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiào

撬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撬 trong tiếng Việt

nâng lên; cạy mở; bẩy ra

Tra từ liên quan