撩开撩開 liāo kai 撩开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撩开 trong tiếng Việt vén sang một bên (quần áo, rèm, v.v.) để lộ ra; hất sang bên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan