Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撩开撩開

liāo kai

撩开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撩开 trong tiếng Việt

vén sang một bên (quần áo, rèm, v.v.) để lộ ra; hất sang bên

Tra từ liên quan