Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚远撫遠

Fǔ yuǎn

抚远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚远 trong tiếng Việt

huyện Phú Viễn thuộc thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan