Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撩拨撩撥

liáo bō

撩拨 là gì?

撩拨 [liáo bō] có nghĩa là khiêu khích; trêu chọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撩拨 trong tiếng Việt

  1. khiêu khích
  2. trêu chọc

Cách đọc và ghi nhớ 撩拨

撩拨 được đọc là liáo bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khiêu khích; trêu chọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan