抚宁撫寧 Fǔ níng 抚宁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抚宁 trong tiếng Việt huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan