Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚宁撫寧

Fǔ níng

抚宁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚宁 trong tiếng Việt

huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc

Tra từ liên quan