Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
义乌市
Yì wū shì

Yiwu, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

Cụm từ
义乌
Yì wū

Yiwu, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

Cụm từ
义演
yì yǎn

buổi biểu diễn gây quỹ; chương trình từ thiện

Cụm từ
义气
yì qì

tinh thần trung thành và hy sinh; tinh thần huynh đệ; cũng đọc là [yi4 qi5]

Cụm từ
义母
yì mǔ

mẹ nuôi

Cụm từ
义正辞严
yì zhèng cí yán

(thành ngữ) nói mạnh mẽ vì lẽ phải

Thành ngữ
义愤填膺
yì fèn tián yīng

phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công

Thành ngữ
义愤填胸
yì fèn tián xiōng

phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công

Thành ngữ
义愤
yì fèn

phẫn nộ chính đáng; phẫn nộ đạo đức

Cụm từ
义怒
yì nù

tức giận chính đáng

Cụm từ
义工
yì gōng

người làm tình nguyện; công việc tình nguyện

Cụm từ
义安区
Yì ān Qū

Yi'an, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
义安
Yì ān

Yi'an, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
义学
yì xué

trường miễn phí (cũ)

Cụm từ
义子
yì zǐ

con trai nuôi

Cụm từ
义女
yì nǚ

con gái nuôi

Cụm từ
义大利
Yì dà lì

(Đài Loan) Ý; người Ý

Cụm từ
义士
yì shì

người chí khí và chính trực; nhà ái quốc; người trung nghĩa

Cụm từ
义冢
yì zhǒng

nghĩa trang dành cho người vô danh; mộ của người nghèo

Cụm từ
义和拳
Yì hé quán

Nghĩa Hòa Quyền; người của phong trào Nghĩa Hòa Đoàn (lịch sử)

Cụm từ
义和团运动
Yì hé tuán Yùn dòng

Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn

Cụm từ
义和团
Yì hé tuán

Nghĩa Hoà Đoàn; Phong trào Nghĩa Hoà (lịch sử)

Cụm từ
义和乱
yì hé luàn

phong trào Nghĩa Hoà Đoàn

Cụm từ
义务教育
yì wù jiào yù

giáo dục bắt buộc

Cụm từ
义务工作者
yì wù gōng zuò zhě

tình nguyện viên; nhân viên tình nguyện

Cụm từ
义务
yì wù

nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]); tình nguyện (công việc, v.v.)

Cụm từ
义勇军进行曲
Yì yǒng jūn Jìn xíng qǔ

Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)

Cụm từ
义勇军
yì yǒng jūn

quân tình nguyện

Cụm từ
义勇
yì yǒng

dũng cảm chiến đấu vì chính nghĩa

Cụm từ
义人
yì rén

người chính trực

Cụm từ