Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数理统计數理統計

shù lǐ tǒng jì

数理统计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数理统计 trong tiếng Việt

thống kê toán học

Tra từ liên quan