Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数学物理數學物理

shù xué wù lǐ

数学物理 là gì?

数学物理 [shù xué wù lǐ] có nghĩa là vật lý toán học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数学物理 trong tiếng Việt

vật lý toán học

Cách đọc và ghi nhớ 数学物理

数学物理 được đọc là shù xué wù lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật lý toán học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan