Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数目字數目字

shù mù zì

数目字 là gì?

数目字 [shù mù zì] có nghĩa là chữ số; số; liệu số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数目字 trong tiếng Việt

  1. chữ số
  2. số
  3. liệu số

Cách đọc và ghi nhớ 数目字

数目字 được đọc là shù mù zì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ số; số; liệu số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan