Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数学家數學家

shù xué jiā

数学家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数学家 trong tiếng Việt

nhà toán học

Tra từ liên quan