Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数得着數得著

shǔ de zháo

数得着 là gì?

数得着 [shǔ de zháo] có nghĩa là được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt; đáng gờm; đáng chú ý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数得着 trong tiếng Việt

  1. được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt
  2. đáng gờm
  3. đáng chú ý

Cách đọc và ghi nhớ 数得着

数得着 được đọc là shǔ de zháo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt; đáng gờm; đáng chú ý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan