数得着 là gì?
数得着 [shǔ de zháo] có nghĩa là được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt; đáng gờm; đáng chú ý.
Nghĩa của từ 数得着 trong tiếng Việt
- được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt
- đáng gờm
- đáng chú ý
Cách đọc và ghi nhớ 数得着
数得着 được đọc là shǔ de zháo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt; đáng gờm; đáng chú ý”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .