数理化數理化 shù lǐ huà 数理化 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 数理化 trong tiếng Việt toán, lý và hóa (viết tắt của 數學|数学[shu4 xue2] + 物理[wu4 li3] + 化學|化学[hua4 xue2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan