Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数理化數理化

shù lǐ huà

数理化 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数理化 trong tiếng Việt

toán, lý và hóa (viết tắt của 數學|数学[shu4 xue2] + 物理[wu4 li3] + 化學|化学[hua4 xue2])

Tra từ liên quan