Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数码扫描數碼掃描

shù mǎ sǎo miáo

数码扫描 là gì?

数码扫描 [shù mǎ sǎo miáo] có nghĩa là quét kỹ thuật số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数码扫描 trong tiếng Việt

quét kỹ thuật số

Cách đọc và ghi nhớ 数码扫描

数码扫描 được đọc là shù mǎ sǎo miáo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quét kỹ thuật số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan