Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数码港數碼港

shù mǎ gǎng

数码港 là gì?

数码港 [shù mǎ gǎng] có nghĩa là Công viên Kỹ thuật số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数码港 trong tiếng Việt

Công viên Kỹ thuật số

Cách đọc và ghi nhớ 数码港

数码港 được đọc là shù mǎ gǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Công viên Kỹ thuật số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan