数码
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
数码
số; chữ số; số liệu; kỹ thuật số; lượng; mã số
Giản thể数码
Phồn thể數碼
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng