数码相机數碼相機 shù mǎ xiàng jī 数码相机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 数码相机 trong tiếng Việt máy ảnh kỹ thuật số 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan