Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数码相机數碼相機

shù mǎ xiàng jī

数码相机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数码相机 trong tiếng Việt

máy ảnh kỹ thuật số

Tra từ liên quan