Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
政客
zhèng kè

chính trị gia

Cụm từ
正蓝旗
Zhèng lán qí

Cờ Xanh Trơn hoặc Shuluun Höh khoshuu ở Liên minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông; cũng viết 正蘭旗|正兰旗

Cụm từ
正兰旗
Zhèng lán qí

Cờ Xanh Trơn hoặc Shuluun Höh khoshuu ở Liên minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông

Cụm từ
政理
zhèng lǐ

chính trị; công việc chính phủ

Cụm từ
整理
zhěng lǐ

sắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lý; liệt kê có hệ thống; đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ); đóng gói (hành lý)

Cụm từ
烝黎
zhēng lí

người dân; quần chúng

Cụm từ
征敛
zhēng liǎn

thu thuế một cách cưỡng ép

Cụm từ
正脸
zhèng liǎn

khuôn mặt của một người nhìn từ phía trước

Cụm từ
征敛无度
zhēng liǎn wú dù

thu thuế một cách quá mức

Cụm từ
政令
zhèng lìng

sắc lệnh chính phủ

Cụm từ
整流
zhěng liú

chỉnh lưu (biến đổi điện xoay chiều thành một chiều)

Cụm từ
蒸馏
zhēng liú

chưng cất; sự chưng cất

Cụm từ
正六边形
zhèng liù biān xíng

hình lục giác đều

Cụm từ
蒸馏酒
zhēng liú jiǔ

rượu chưng cất; rượu mạnh

Cụm từ
整流器
zhěng liú qì

bộ chỉnh lưu (biến đổi điện xoay chiều thành một chiều)

Cụm từ
蒸馏器
zhēng liú qì

nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)

Cụm từ
蒸馏水
zhēng liú shuǐ

nước cất

Cụm từ
正离子
zhèng lí zǐ

ion dương; cation (vật lý)

Cụm từ
蒸笼
zhēng lóng

rổ hấp (ví dụ: cho dim sum)

Cụm từ
正路
zhèng lù

đúng đường

Cụm từ
政论
zhèng lùn

bình luận chính trị

Cụm từ
争论
zhēng lùn

tranh luận; thảo luận; đấu tranh; lập luận; sự tranh cãi; tranh chấp; LT:次[ci4],場|场[chang3]

Cụm từ
争论点
zhēng lùn diǎn

điểm tranh cãi

Cụm từ
征马
zhēng mǎ

ngựa có khả năng đi đường dài; ngựa chiến

Cụm từ
郑码
Zhèng mǎ

mã Trịnh; mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 鄭易里|郑易里[Zheng4 Yi4 li3], nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa…

Cụm từ
正妹
zhèng mèi

(Đài Loan) phụ nữ xinh đẹp; phụ nữ gợi cảm

Cụm từ
正门
zhèng mén

cổng chính; cửa chính; cổng vào

Cụm từ
郑梦准
Zhèng Mèng zhǔn

Chung Mongjoon (1951-), nhà tài phiệt Hàn Quốc và là người sáng lập Hyundai 現代|现代[Xian4 dai4]

Cụm từ
整密
zhěng mì

tỉ mỉ; cẩn thận

Cụm từ
正面
zhèng miàn

mặt trước; mặt phải; mặt chính; tích cực; trực tiếp; cởi mở

Cụm từ